TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Getreide

danh từ giống trung
/ɡəˈtʁaɪ̯də/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Getreides

das Getreide nghĩa là ngũ cốc, ngô.

Nghĩa của Getreide

Danh từ · giống trung

  1. Ngũ cốc.
  2. Ngô.

Biến cách của Getreide (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Getreidedie Getreide
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Getreidesder Getreide
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Getreideden Getreiden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Getreidedie Getreide

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Getreide

Đồng nghĩa

Họ từ của Getreide

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cereal; corn; grain (type of plant and its fruit); a particular kind of cereal

Câu hỏi thường gặp

Getreide nghĩa là gì?

Getreide (danh từ) nghĩa là ngũ cốc, ngô.

Getreide là der, die hay das?

Getreide là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Getreide).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.