das Korn
số nhiều: die Körner · sinh cách: des Kornes
das Korn nghĩa là ngũ cốc, hột, hạt.
Nghĩa của Korn
Danh từ · giống trung
- Ngũ cốc.
- Hột, hạt.
Biến cách của Korn (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Korn | die Körner |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Kornes | der Körner |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Korn | den Körnern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Korn | die Körner |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Korn
Đồng nghĩa
Họ từ của Korn
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kernel; single grain; cereal; corn; grain (type of plant and its fruit); rye (as the most common kind of grain in German-speaking Europe); bead (knob on a gun barrel used for aiming); Korn (liquor produced from fermented cereal grain seed)
Câu hỏi thường gặp
Korn nghĩa là gì?
Korn (danh từ) nghĩa là ngũ cốc, hột, hạt.
Korn là der, die hay das?
Korn là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Korn); số nhiều: die Körner.