TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Vollkorn

danh từ giống trung
/ˈfɔlˌkɔʁn/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Vollkornes

das Vollkorn nghĩa là ngũ cốc nguyên cám.

Nghĩa của Vollkorn

Danh từ · giống trung

  1. Ngũ cốc nguyên cám.

Biến cách của Vollkorn (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Vollkorn
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Vollkornes
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Vollkorn
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Vollkorn

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wholemeal (whole grain)

Câu hỏi thường gặp

Vollkorn nghĩa là gì?

Vollkorn (danh từ) nghĩa là ngũ cốc nguyên cám.

Vollkorn là der, die hay das?

Vollkorn là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Vollkorn).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.