TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

vollkommen

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

vollkommen nghĩa là hoàn hảo, hoàn toàn.

Nghĩa của vollkommen

Tính từ

  1. Hoàn hảo.
  2. Hoàn toàn.
  3. Viên mãn.

So sánh của vollkommen

So sánh hơnvollkommener
So sánh nhấtam vollkommensten

Câu ví dụ với vollkommen

  • Der Patient ist vollkommen genesen. Bệnh nhân hồi phục hoàn toàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2926935
  • Ich vertraue ihm vollkommen. Tôi tin tưởng anh ấy hoàn toàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1590956
  • Du hast vollkommen unrecht. Bạn đã hoàn toàn sai lầm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3039734
  • Niemand ist vollkommen. Không ai hoàn hảo cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1985535

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ perfect (fitting its definition precisely); complete
  • Phó từ completely

Câu hỏi thường gặp

vollkommen nghĩa là gì?

vollkommen (tính từ) nghĩa là hoàn hảo, hoàn toàn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.