TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Vollmond

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈfɔlˌmoːnt/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Vollmondes

der Vollmond nghĩa là trăng tròn, trăng rằm.

Nghĩa của Vollmond

Danh từ · giống đực

  1. Trăng tròn, trăng rằm.

Biến cách của Vollmond (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Vollmond
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Vollmondes
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Vollmond
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Vollmond

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Vollmond

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ full moon

Câu hỏi thường gặp

Vollmond nghĩa là gì?

Vollmond (danh từ) nghĩa là trăng tròn, trăng rằm.

Vollmond là der, die hay das?

Vollmond là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Vollmond).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.