der Vollmond
sinh cách: des Vollmondes
der Vollmond nghĩa là trăng tròn, trăng rằm.
Nghĩa của Vollmond
Danh từ · giống đực
- Trăng tròn, trăng rằm.
Biến cách của Vollmond (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Vollmond |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Vollmondes |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Vollmond |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Vollmond |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Vollmond
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ full moon
Câu hỏi thường gặp
Vollmond nghĩa là gì?
Vollmond (danh từ) nghĩa là trăng tròn, trăng rằm.
Vollmond là der, die hay das?
Vollmond là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Vollmond).