TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Neumond

danh từ giống đực
/ˈnɔɪ̯moːnt/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Neumondes

der Neumond nghĩa là trăng non.

Nghĩa của Neumond

Danh từ · giống đực

  1. Trăng non.

Biến cách của Neumond (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Neumond
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Neumondes
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Neumond
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Neumond

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Neumond

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ new moon

Câu hỏi thường gặp

Neumond nghĩa là gì?

Neumond (danh từ) nghĩa là trăng non.

Neumond là der, die hay das?

Neumond là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Neumond).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.