TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Getreidesack

danh từ giống đực
[ɡəˈtʁaɪ̯dəˌzak] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Getreidesäcke · sinh cách: des Getreidesackes

der Getreidesack nghĩa là bao tải, bao bố.

Nghĩa của Getreidesack

Danh từ · giống đực

  1. Bao tải, bao bố.

Biến cách của Getreidesack (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Getreidesackdie Getreidesäcke
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Getreidesackesder Getreidesäcke
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Getreidesackden Getreidesäcken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Getreidesackdie Getreidesäcke

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gunny sack (used for cereals and other agricultural products)

Câu hỏi thường gặp

Getreidesack nghĩa là gì?

Getreidesack (danh từ) nghĩa là bao tải, bao bố.

Getreidesack là der, die hay das?

Getreidesack là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Getreidesack); số nhiều: die Getreidesäcke.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.