der Getreidesack
số nhiều: die Getreidesäcke · sinh cách: des Getreidesackes
der Getreidesack nghĩa là bao tải, bao bố.
Nghĩa của Getreidesack
Danh từ · giống đực
- Bao tải, bao bố.
Biến cách của Getreidesack (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Getreidesack | die Getreidesäcke |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Getreidesackes | der Getreidesäcke |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Getreidesack | den Getreidesäcken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Getreidesack | die Getreidesäcke |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gunny sack (used for cereals and other agricultural products)
Câu hỏi thường gặp
Getreidesack nghĩa là gì?
Getreidesack (danh từ) nghĩa là bao tải, bao bố.
Getreidesack là der, die hay das?
Getreidesack là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Getreidesack); số nhiều: die Getreidesäcke.