TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Getränk

Cấp độ ≈B2 danh từ giống trung Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɡəˈtʁɛŋk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Getränke · sinh cách: des Getränkes

das Getränk nghĩa là đồ uống, thức uống, ly rượu, cốc rượu.

Nghĩa của Getränk

Danh từ · giống trung

  1. Đồ uống, thức uống.
  2. Ly rượu, cốc rượu.
  3. Nước giải khát.

Biến cách của Getränk (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Getränkdie Getränke
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Getränkesder Getränke
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Getränkden Getränken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Getränkdie Getränke

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Getränk

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ drink, beverage (liquid for consumption)

Câu hỏi thường gặp

Getränk nghĩa là gì?

Getränk (danh từ) nghĩa là đồ uống, thức uống, ly rượu, cốc rượu.

Getränk là der, die hay das?

Getränk là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Getränk); số nhiều: die Getränke.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.