TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Drink

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/dʁɪŋk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Drinks · sinh cách: des Drinks

der Drink nghĩa là ly rượu, cốc rượu, rượu.

Nghĩa của Drink

Danh từ · giống đực

  1. Ly rượu, cốc rượu.
  2. Rượu.

Biến cách của Drink (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Drinkdie Drinks
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Drinksder Drinks
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Drinkden Drinks
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Drinkdie Drinks

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ an alcoholic drink, especially one containing liquor and some other liquid, like a cocktail or long drink

Câu hỏi thường gặp

Drink nghĩa là gì?

Drink (danh từ) nghĩa là ly rượu, cốc rượu, rượu.

Drink là der, die hay das?

Drink là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Drink); số nhiều: die Drinks.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.