der Trunk
số nhiều: die Trünke · sinh cách: des Trunkes
der Trunk nghĩa là ly, cốc, đồ uống, thức uống.
Nghĩa của Trunk
Danh từ · giống đực
- Ly, cốc, chai.
- Đồ uống, thức uống.
Biến cách của Trunk (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Trunk | die Trünke |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Trunkes | der Trünke |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Trunk | den Trünken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Trunk | die Trünke |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Trunk
Đồng nghĩa
Họ từ của Trunk
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a drink, generally mixed of several ingredients, and often for medical or magical effect; a potion; any drink; the act of drinking
Câu hỏi thường gặp
Trunk nghĩa là gì?
Trunk (danh từ) nghĩa là ly, cốc, đồ uống, thức uống.
Trunk là der, die hay das?
Trunk là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Trunk); số nhiều: die Trünke.