TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Trank

danh từ giống đực
/tʁaŋk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Tränke · sinh cách: des Trankes

der Trank nghĩa là ly, cốc, đồ uống, thức uống.

Cũng là một dạng biến đổi của trinken — Uống.

Nghĩa của Trank

Danh từ · giống đực

  1. Ly, cốc, chai.
  2. Đồ uống, thức uống.
  3. Nước bùa, thần dược, thuốc nước.

Biến cách của Trank (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Trankdie Tränke
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Trankesder Tränke
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Trankden Tränken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Trankdie Tränke

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Trank

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a drink, generally mixed of several ingredients, and often for medical or magical effect; a potion; any drink

Câu hỏi thường gặp

Trank nghĩa là gì?

Trank (danh từ) nghĩa là ly, cốc, đồ uống, thức uống.

Trank là der, die hay das?

Trank là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Trank); số nhiều: die Tränke.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.