der Trust
số nhiều: die Trusts · sinh cách: des Trustes
der Trust nghĩa là tơ-rớt, tờ-rớt.
Nghĩa của Trust
Danh từ · giống đực
- Tơ-rớt, tờ-rớt.
Biến cách của Trust (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Trust | die Trusts |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Trustes | der Trusts |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Trust | den Trusts |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Trust | die Trusts |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ trust (company)
Câu hỏi thường gặp
Trust nghĩa là gì?
Trust (danh từ) nghĩa là tơ-rớt, tờ-rớt.
Trust là der, die hay das?
Trust là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Trust); số nhiều: die Trusts.