TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Trust

danh từ giống đực
/tʁʌst/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Trusts · sinh cách: des Trustes

der Trust nghĩa là tơ-rớt, tờ-rớt.

Nghĩa của Trust

Danh từ · giống đực

  1. Tơ-rớt, tờ-rớt.

Biến cách của Trust (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Trustdie Trusts
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Trustesder Trusts
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Trustden Trusts
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Trustdie Trusts

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trust (company)

Câu hỏi thường gặp

Trust nghĩa là gì?

Trust (danh từ) nghĩa là tơ-rớt, tờ-rớt.

Trust là der, die hay das?

Trust là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Trust); số nhiều: die Trusts.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.