TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Brühe

danh từ giống cái
[ˈbʀyːə] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Brühen · sinh cách: der Brühe

die Brühe nghĩa là canh, nước dùng, nước lèo.

Nghĩa của Brühe

Danh từ · giống cái

  1. Canh, nước dùng, nước lèo.

Biến cách của Brühe (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Brühedie Brühen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Brüheder Brühen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Brüheden Brühen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Brühedie Brühen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ broth; thin tea or coffee; polluted water or liquid

Câu hỏi thường gặp

Brühe nghĩa là gì?

Brühe (danh từ) nghĩa là canh, nước dùng, nước lèo.

Brühe là der, die hay das?

Brühe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Brühe); số nhiều: die Brühen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.