TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Papierkram

danh từ giống đực
/paˈpiːɐ̯kʁaːm/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Papierkrames

der Papierkram nghĩa là công việc giấy tờ.

Nghĩa của Papierkram

Danh từ · giống đực

  1. Thông tục Công việc giấy tờ.

Biến cách của Papierkram (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Papierkram
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Papierkrames
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Papierkram
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Papierkram

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ paperwork, red tape, admin

Câu hỏi thường gặp

Papierkram nghĩa là gì?

Papierkram (danh từ) nghĩa là công việc giấy tờ.

Papierkram là der, die hay das?

Papierkram là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Papierkram).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.