TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Papier

Cấp độ ≈A2 danh từ giống trung Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/paˈpiːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Papiere · sinh cách: des Papieres

das Papier nghĩa là giấy, bài văn.

Nghĩa của Papier

Danh từ · giống trung

  1. Giấy.
  2. Bài văn.
  3. Khăn giấy.

Biến cách của Papier (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Papierdie Papiere
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Papieresder Papiere
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Papierden Papieren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Papierdie Papiere

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Papier

Đồng nghĩa

Họ từ của Papier

Câu ví dụ với Papier

  • Es ist nur noch wenig Papier übrig. Còn rất ít giấy thừa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1004375
  • Ich muss einen Brief schreiben. Hast du Papier? Tôi phải viết một lá thư. Bạn có tờ giấy nào không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6120
  • Gib mir bitte ein Stück Papier zum Schreiben. Làm ơn cho tôi một tờ giấy để viết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #969347
  • Ich muss einen Brief schreiben. Habt ihr Papier? Tôi phải viết một lá thư. Bạn có tờ giấy nào không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3894087
  • Ich muss einen Brief schreiben. Haben Sie Papier? Tôi phải viết một lá thư. Bạn có tờ giấy nào không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3894089
  • Geben Sie mir bitte ein Stück Papier zum Schreiben. Làm ơn cho tôi một tờ giấy để viết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #969346

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ paper (material); wrapping made of paper or a similar material, e.g. with foodstuffs; a sheet of paper; a document or proof, especially ellipsis of Ausweispapier (“identity document, papers”)

Câu hỏi thường gặp

Papier nghĩa là gì?

Papier (danh từ) nghĩa là giấy, bài văn.

Papier là der, die hay das?

Papier là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Papier); số nhiều: die Papiere.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.