TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Aufzeichnung

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈaʊ̯fˌtsaɪ̯çnʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Aufzeichnungen · sinh cách: der Aufzeichnung

die Aufzeichnung nghĩa là bản ghi, bản thu, bản thâu.

Nghĩa của Aufzeichnung

Danh từ · giống cái

  1. Bản ghi.
  2. Bản thu, bản thâu.

Biến cách của Aufzeichnung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Aufzeichnungdie Aufzeichnungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Aufzeichnungder Aufzeichnungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Aufzeichnungden Aufzeichnungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Aufzeichnungdie Aufzeichnungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Aufzeichnung

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ record, recording; outline, note

Câu hỏi thường gặp

Aufzeichnung nghĩa là gì?

Aufzeichnung (danh từ) nghĩa là bản ghi, bản thu, bản thâu.

Aufzeichnung là der, die hay das?

Aufzeichnung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Aufzeichnung); số nhiều: die Aufzeichnungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.