TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Zeichnung

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈt͡saɪ̯çnʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Zeichnungen · sinh cách: der Zeichnung

die Zeichnung nghĩa là hình vẽ, hình họa.

Nghĩa của Zeichnung

Danh từ · giống cái

  1. Hình vẽ, hình họa.

Biến cách của Zeichnung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Zeichnungdie Zeichnungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Zeichnungder Zeichnungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Zeichnungden Zeichnungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Zeichnungdie Zeichnungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Zeichnung

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ drawing; subscription

Câu hỏi thường gặp

Zeichnung nghĩa là gì?

Zeichnung (danh từ) nghĩa là hình vẽ, hình họa.

Zeichnung là der, die hay das?

Zeichnung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Zeichnung); số nhiều: die Zeichnungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.