TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Zeigefinger

danh từ giống đực
/ˈtsaɪ̯ɡəˌfɪŋɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Zeigefingers

der Zeigefinger nghĩa là ngón tay trỏ.

Nghĩa của Zeigefinger

Danh từ · giống đực

  1. Ngón tay trỏ.

Biến cách của Zeigefinger (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Zeigefingerdie Zeigefinger
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Zeigefingersder Zeigefinger
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Zeigefingerden Zeigefingern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Zeigefingerdie Zeigefinger

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pointer finger, index finger, forefinger

Câu hỏi thường gặp

Zeigefinger nghĩa là gì?

Zeigefinger (danh từ) nghĩa là ngón tay trỏ.

Zeigefinger là der, die hay das?

Zeigefinger là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Zeigefinger).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.