die Karte
số nhiều: die Karten · sinh cách: der Karte
die Karte nghĩa là thẻ.
Nghĩa của Karte
Danh từ · giống cái
- Thẻ.
Biến cách của Karte (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Karte | die Karten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Karte | der Karten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Karte | den Karten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Karte | die Karten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Karte
Cụm từ, thành ngữ với Karte
- gelbe Karte — Thẻ vàng.
- rote Karte — Thẻ đỏ.
Câu ví dụ với Karte
- „Ich habe Lust, Karten zu spielen.“ – „Ich auch.“ "Tôi muốn đánh bài." "Tôi cũng vậy."Tatoeba #330
- Die Karte hängt an der Wand. Bản đồ ở trên tường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2423466
- Ist das die Karte, die Tom dir gegeben hat? Đấy là cái bản đồ Tom đưa cho bạn à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3388208
- Ist das die Karte, die Tom euch gegeben hat? Đấy là cái bản đồ Tom đưa cho bạn à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3388210
- Ist das die Karte, die Tom Ihnen gegeben hat? Đấy là cái bản đồ Tom đưa cho bạn à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3388211
- Vergiss die Karte nicht! Xin đừng quên vé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1205656
- Ihre Karte ist nicht mehr gültig. Sie müssen sie ersetzen. Thẻ của bạn không còn hợp lệ nữa. Bạn phải thay thẻ mới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14034390
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ card (flat, normally rectangular piece of stiff paper, plastic etc.); coordinate chart
Câu hỏi thường gặp
Karte nghĩa là gì?
Karte (danh từ) nghĩa là thẻ.
Karte là der, die hay das?
Karte là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Karte); số nhiều: die Karten.