TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Karte

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈkartə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Karten · sinh cách: der Karte

die Karte nghĩa là thẻ.

Nghĩa của Karte

Danh từ · giống cái

  1. Thẻ.

Biến cách của Karte (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Kartedie Karten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Karteder Karten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Karteden Karten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Kartedie Karten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Karte

Cụm từ, thành ngữ với Karte

Câu ví dụ với Karte

  • „Ich habe Lust, Karten zu spielen.“ – „Ich auch.“ "Tôi muốn đánh bài." "Tôi cũng vậy."Tatoeba #330
  • Die Karte hängt an der Wand. Bản đồ ở trên tường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2423466
  • Ist das die Karte, die Tom dir gegeben hat? Đấy là cái bản đồ Tom đưa cho bạn à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3388208
  • Ist das die Karte, die Tom euch gegeben hat? Đấy là cái bản đồ Tom đưa cho bạn à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3388210
  • Ist das die Karte, die Tom Ihnen gegeben hat? Đấy là cái bản đồ Tom đưa cho bạn à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3388211
  • Vergiss die Karte nicht! Xin đừng quên vé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1205656
  • Ihre Karte ist nicht mehr gültig. Sie müssen sie ersetzen. Thẻ của bạn không còn hợp lệ nữa. Bạn phải thay thẻ mới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14034390

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ card (flat, normally rectangular piece of stiff paper, plastic etc.); coordinate chart

Câu hỏi thường gặp

Karte nghĩa là gì?

Karte (danh từ) nghĩa là thẻ.

Karte là der, die hay das?

Karte là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Karte); số nhiều: die Karten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.