TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Landkarte

danh từ giống cái
/ˈlantˌkaʁtə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Landkarten · sinh cách: der Landkarte

die Landkarte nghĩa là bản đồ, địa đồ.

Nghĩa của Landkarte

Danh từ · giống cái

  1. Bản đồ.
  2. Địa đồ.

Biến cách của Landkarte (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Landkartedie Landkarten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Landkarteder Landkarten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Landkarteden Landkarten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Landkartedie Landkarten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Landkarte

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ map

Câu hỏi thường gặp

Landkarte nghĩa là gì?

Landkarte (danh từ) nghĩa là bản đồ, địa đồ.

Landkarte là der, die hay das?

Landkarte là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Landkarte); số nhiều: die Landkarten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.