TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Landkreis

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ˈlantˌkʁaɪ̯s/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Landkreise · sinh cách: des Landkreises

der Landkreis nghĩa là quận, quận hạt, địa hạt, địa khu.

Nghĩa của Landkreis

Danh từ · giống đực

  1. Quận, quận hạt, hạt.
  2. Địa hạt, địa khu, khu.

Biến cách của Landkreis (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Landkreisdie Landkreise
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Landkreisesder Landkreise
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Landkreisden Landkreisen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Landkreisdie Landkreise

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ county (administrative region of various countries); district (see Districts of Germany, which are called Landkreise in German)

Câu hỏi thường gặp

Landkreis nghĩa là gì?

Landkreis (danh từ) nghĩa là quận, quận hạt, địa hạt, địa khu.

Landkreis là der, die hay das?

Landkreis là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Landkreis); số nhiều: die Landkreise.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.