TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Postkarte

danh từ giống cái
/ˈpɔstˌkaʁtə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Postkarten · sinh cách: der Postkarte

die Postkarte nghĩa là bưu thiếp.

Nghĩa của Postkarte

Danh từ · giống cái

  1. Bưu thiếp.

Biến cách của Postkarte (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Postkartedie Postkarten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Postkarteder Postkarten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Postkarteden Postkarten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Postkartedie Postkarten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ postcard

Câu hỏi thường gặp

Postkarte nghĩa là gì?

Postkarte (danh từ) nghĩa là bưu thiếp.

Postkarte là der, die hay das?

Postkarte là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Postkarte); số nhiều: die Postkarten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.