die Lochkarte
số nhiều: die Lochkarten · sinh cách: der Lochkarte
die Lochkarte nghĩa là thẻ bấm lỗ.
Nghĩa của Lochkarte
Danh từ · giống cái
- Thẻ bấm lỗ.
Biến cách của Lochkarte (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Lochkarte | die Lochkarten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Lochkarte | der Lochkarten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Lochkarte | den Lochkarten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Lochkarte | die Lochkarten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ punch card
Câu hỏi thường gặp
Lochkarte nghĩa là gì?
Lochkarte (danh từ) nghĩa là thẻ bấm lỗ.
Lochkarte là der, die hay das?
Lochkarte là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Lochkarte); số nhiều: die Lochkarten.