TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Lochkarte

danh từ giống cái
/ˈlɔxˌkaʁtə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Lochkarten · sinh cách: der Lochkarte

die Lochkarte nghĩa là thẻ bấm lỗ.

Nghĩa của Lochkarte

Danh từ · giống cái

  1. Thẻ bấm lỗ.

Biến cách của Lochkarte (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Lochkartedie Lochkarten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Lochkarteder Lochkarten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Lochkarteden Lochkarten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Lochkartedie Lochkarten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ punch card

Câu hỏi thường gặp

Lochkarte nghĩa là gì?

Lochkarte (danh từ) nghĩa là thẻ bấm lỗ.

Lochkarte là der, die hay das?

Lochkarte là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Lochkarte); số nhiều: die Lochkarten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.