TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Karriere

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/kaˈri̯eːrə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Karrieren · sinh cách: der Karriere

die Karriere nghĩa là nghề nghiệp.

Nghĩa của Karriere

Danh từ · giống cái

  1. Nghề nghiệp.

Biến cách của Karriere (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Karrieredie Karrieren
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Karriereder Karrieren
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Karriereden Karrieren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Karrieredie Karrieren

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Karriere

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ career (occupational path); quick or steep occupational advancement; career, fastest gallop

Câu hỏi thường gặp

Karriere nghĩa là gì?

Karriere (danh từ) nghĩa là nghề nghiệp.

Karriere là der, die hay das?

Karriere là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Karriere); số nhiều: die Karrieren.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.