die Debitkarte
số nhiều: die Debitkarten · sinh cách: der Debitkarte
die Debitkarte nghĩa là thẻ ghi nợ.
Nghĩa của Debitkarte
Danh từ · giống cái
- Thẻ ghi nợ.
Biến cách của Debitkarte (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Debitkarte | die Debitkarten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Debitkarte | der Debitkarten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Debitkarte | den Debitkarten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Debitkarte | die Debitkarten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ debit card
Câu hỏi thường gặp
Debitkarte nghĩa là gì?
Debitkarte (danh từ) nghĩa là thẻ ghi nợ.
Debitkarte là der, die hay das?
Debitkarte là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Debitkarte); số nhiều: die Debitkarten.