TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Debitkarte

danh từ giống cái
/deˈbiː(t)ˌkaʁtə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Debitkarten · sinh cách: der Debitkarte

die Debitkarte nghĩa là thẻ ghi nợ.

Nghĩa của Debitkarte

Danh từ · giống cái

  1. Thẻ ghi nợ.

Biến cách của Debitkarte (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Debitkartedie Debitkarten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Debitkarteder Debitkarten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Debitkarteden Debitkarten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Debitkartedie Debitkarten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ debit card

Câu hỏi thường gặp

Debitkarte nghĩa là gì?

Debitkarte (danh từ) nghĩa là thẻ ghi nợ.

Debitkarte là der, die hay das?

Debitkarte là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Debitkarte); số nhiều: die Debitkarten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.