die Decke
số nhiều: die Decken · sinh cách: der Decke
die Decke nghĩa là mền, chăn, trần, trần nhà.
Cũng là một dạng biến đổi của decken — Che.
Nghĩa của Decke
Danh từ · giống cái
- Mền, chăn.
- Trần, trần nhà.
Biến cách của Decke (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Decke | die Decken |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Decke | der Decken |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Decke | den Decken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Decke | die Decken |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Decke
Câu ví dụ với Decke
- Im Winter schlafe ich mit zwei Decken. Suốt mùa đông, tôi ngủ với hai cái chăn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6154
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ any cloth or cushion used as a covering; a tablecloth, blanket, quilt, duvet, etc.; ceiling (surface at the upper limit of a room or cavity)
Câu hỏi thường gặp
Decke nghĩa là gì?
Decke (danh từ) nghĩa là mền, chăn, trần, trần nhà.
Decke là der, die hay das?
Decke là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Decke); số nhiều: die Decken.