TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

decken

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈdɛkən/ giọng máy của trình duyệt

decken nghĩa là che, dọn, bày.

Cũng là một dạng biến đổi của Decke — Mền, chăn.

Nghĩa của decken

Động từ

  1. Che.
  2. Dọn, bày.

Chia động từ decken

Trợ động từ (Perfekt): habenPhân từ II: gedecktPhân từ I: deckend

Hiện tại Präsens

  • ich decke
  • du deckst
  • er/sie/es deckt
  • wir decken
  • ihr deckt
  • sie/Sie decken

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich deckte
  • du decktest
  • er/sie/es deckte
  • wir deckten
  • ihr decktet
  • sie/Sie deckten

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe gedeckt
  • du hast gedeckt
  • er/sie/es hat gedeckt
  • wir haben gedeckt
  • ihr habt gedeckt
  • sie/Sie haben gedeckt

Tương lai Futur I

  • ich werde decken
  • du wirst decken
  • er/sie/es wird decken
  • wir werden decken
  • ihr werdet decken
  • sie/Sie werden decken

Giả định I Konjunktiv I

  • ich decke
  • du deckest
  • er/sie/es decke
  • wir decken
  • ihr decket
  • sie/Sie decken

Mệnh lệnh Imperativ

  • deck! (du)
  • deckt! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Họ từ của decken

Câu ví dụ với decken

  • Seine gestrigen Aussagen decken sich nicht mit dem, was er letzte Woche sagte. Những gì anh ấy nói hôm qua không nhất quán với những gì anh ấy nói tuần trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2485034
  • Im Winter schlafe ich mit zwei Decken. Suốt mùa đông, tôi ngủ với hai cái chăn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6154

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to cover (a roof, with a blanket, etc.); to cover (e.g. a demand, a loss; but not “to provide news coverage”); to cover (a female animal); to lay or set (the table); to mark; to be congruent, to coincide; to protect, to guard

Câu hỏi thường gặp

decken nghĩa là gì?

decken (động từ) nghĩa là che, dọn, bày.

Chia động từ decken ở thì hiện tại thế nào?

ich decke, du deckst, er/sie/es deckt, wir decken, ihr deckt, sie/Sie decken. Phân từ II: gedeckt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.