Deckung
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈdɛkʊŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Deckung
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cover; coverage
Biến cách của Deckung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Deckung | die Deckungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Deckung | der Deckungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Deckung | den Deckungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Deckung | die Deckungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.