TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Abdeckung

danh từ giống cái
/ˈapˌdɛkʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Abdeckungen · sinh cách: der Abdeckung

die Abdeckung nghĩa là nắp, bao phủ.

Nghĩa của Abdeckung

Danh từ · giống cái

  1. Nắp.
  2. Bao phủ.

Biến cách của Abdeckung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Abdeckungdie Abdeckungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Abdeckungder Abdeckungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Abdeckungden Abdeckungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Abdeckungdie Abdeckungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cover, covering; coverage

Câu hỏi thường gặp

Abdeckung nghĩa là gì?

Abdeckung (danh từ) nghĩa là nắp, bao phủ.

Abdeckung là der, die hay das?

Abdeckung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Abdeckung); số nhiều: die Abdeckungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.