die Abdeckung
số nhiều: die Abdeckungen · sinh cách: der Abdeckung
die Abdeckung nghĩa là nắp, bao phủ.
Nghĩa của Abdeckung
Danh từ · giống cái
- Nắp.
- Bao phủ.
Biến cách của Abdeckung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Abdeckung | die Abdeckungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Abdeckung | der Abdeckungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Abdeckung | den Abdeckungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Abdeckung | die Abdeckungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cover, covering; coverage
Câu hỏi thường gặp
Abdeckung nghĩa là gì?
Abdeckung (danh từ) nghĩa là nắp, bao phủ.
Abdeckung là der, die hay das?
Abdeckung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Abdeckung); số nhiều: die Abdeckungen.