TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Entdeckung

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
[ʔɛntˈdɛkʊŋ(k)] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Entdeckungen · sinh cách: der Entdeckung

die Entdeckung nghĩa là khám phá.

Nghĩa của Entdeckung

Danh từ · giống cái

  1. Khám phá.

Biến cách của Entdeckung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Entdeckungdie Entdeckungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Entdeckungder Entdeckungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Entdeckungden Entdeckungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Entdeckungdie Entdeckungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Entdeckung

  • Das war eine sehr interessante Entdeckung. Nó đã là một khám phá rất thú vị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11223963
  • Die Wissenschaftler wollten ihre Entdeckungen in großem Stile der Welt bekanntgeben. Các nhà khoa học muốn cho cả thế giới biết đến khám phá của họ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2982331

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ discovery

Câu hỏi thường gặp

Entdeckung nghĩa là gì?

Entdeckung (danh từ) nghĩa là khám phá.

Entdeckung là der, die hay das?

Entdeckung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Entdeckung); số nhiều: die Entdeckungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.