die Entdeckung
số nhiều: die Entdeckungen · sinh cách: der Entdeckung
die Entdeckung nghĩa là khám phá.
Nghĩa của Entdeckung
Danh từ · giống cái
- Khám phá.
Biến cách của Entdeckung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Entdeckung | die Entdeckungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Entdeckung | der Entdeckungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Entdeckung | den Entdeckungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Entdeckung | die Entdeckungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Entdeckung
- Das war eine sehr interessante Entdeckung. Nó đã là một khám phá rất thú vị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11223963
- Die Wissenschaftler wollten ihre Entdeckungen in großem Stile der Welt bekanntgeben. Các nhà khoa học muốn cho cả thế giới biết đến khám phá của họ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2982331
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ discovery
Câu hỏi thường gặp
Entdeckung nghĩa là gì?
Entdeckung (danh từ) nghĩa là khám phá.
Entdeckung là der, die hay das?
Entdeckung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Entdeckung); số nhiều: die Entdeckungen.