TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Spielkarte

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Spielkarten · sinh cách: der Spielkarte

die Spielkarte nghĩa là bài.

Nghĩa của Spielkarte

Danh từ · giống cái

  1. Bài.

Biến cách của Spielkarte (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Spielkartedie Spielkarten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Spielkarteder Spielkarten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Spielkarteden Spielkarten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Spielkartedie Spielkarten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ playing card

Câu hỏi thường gặp

Spielkarte nghĩa là gì?

Spielkarte (danh từ) nghĩa là bài.

Spielkarte là der, die hay das?

Spielkarte là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Spielkarte); số nhiều: die Spielkarten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.