die Spielkarte
số nhiều: die Spielkarten · sinh cách: der Spielkarte
die Spielkarte nghĩa là bài.
Nghĩa của Spielkarte
Danh từ · giống cái
- Bài.
Biến cách của Spielkarte (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Spielkarte | die Spielkarten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Spielkarte | der Spielkarten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Spielkarte | den Spielkarten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Spielkarte | die Spielkarten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ playing card
Câu hỏi thường gặp
Spielkarte nghĩa là gì?
Spielkarte (danh từ) nghĩa là bài.
Spielkarte là der, die hay das?
Spielkarte là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Spielkarte); số nhiều: die Spielkarten.