der Spieler
sinh cách: des Spielers
der Spieler nghĩa là cầu thủ.
Nghĩa của Spieler
Danh từ · giống đực
- Cầu thủ.
Biến cách của Spieler (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Spieler | die Spieler |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Spielers | der Spieler |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Spieler | den Spielern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Spieler | die Spieler |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Spieler
- Ich will einen MP3-Spieler! Tôi muốn có máy MP3! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3117431
- Die andere Mannschaft verfügt über ein paar richtig gute Spieler. Đội còn lại có một số cầu thủ rất giỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4918777
- Es sind ein paar richtig gute Spieler in der anderen Mannschaft. Đội còn lại có một số cầu thủ rất giỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4918776
- Es ist eine Tatsache, dass er der beste Spieler der Welt ist. Sự thật là anh ấy là người chơi giỏi nhất thế giới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13857707
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ player
Câu hỏi thường gặp
Spieler nghĩa là gì?
Spieler (danh từ) nghĩa là cầu thủ.
Spieler là der, die hay das?
Spieler là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Spieler).