TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Spielerin

danh từ giống cái
[ˈʃpiːləʁɪn] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Spielerinnen · sinh cách: der Spielerin

die Spielerin nghĩa là cầu thủ.

Nghĩa của Spielerin

Danh từ · giống cái

  1. Cầu thủ.

Biến cách của Spielerin (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Spielerindie Spielerinnen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Spielerinder Spielerinnen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Spielerinden Spielerinnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Spielerindie Spielerinnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ player

Câu hỏi thường gặp

Spielerin nghĩa là gì?

Spielerin (danh từ) nghĩa là cầu thủ.

Spielerin là der, die hay das?

Spielerin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Spielerin); số nhiều: die Spielerinnen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.