TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Spielplatz

danh từ giống đực
/ˈʃpiːlˌplat͡s/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Spielplätze · sinh cách: des Spielplatzes

der Spielplatz nghĩa là sân chơi.

Nghĩa của Spielplatz

Danh từ · giống đực

  1. Sân chơi.

Biến cách của Spielplatz (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Spielplatzdie Spielplätze
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Spielplatzesder Spielplätze
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Spielplatzden Spielplätzen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Spielplatzdie Spielplätze

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ playground

Câu hỏi thường gặp

Spielplatz nghĩa là gì?

Spielplatz (danh từ) nghĩa là sân chơi.

Spielplatz là der, die hay das?

Spielplatz là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Spielplatz); số nhiều: die Spielplätze.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.