der Spielplatz
số nhiều: die Spielplätze · sinh cách: des Spielplatzes
der Spielplatz nghĩa là sân chơi.
Nghĩa của Spielplatz
Danh từ · giống đực
- Sân chơi.
Biến cách của Spielplatz (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Spielplatz | die Spielplätze |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Spielplatzes | der Spielplätze |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Spielplatz | den Spielplätzen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Spielplatz | die Spielplätze |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ playground
Câu hỏi thường gặp
Spielplatz nghĩa là gì?
Spielplatz (danh từ) nghĩa là sân chơi.
Spielplatz là der, die hay das?
Spielplatz là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Spielplatz); số nhiều: die Spielplätze.