das Spielzeug
số nhiều: die Spielzeuge · sinh cách: des Spielzeuges
das Spielzeug nghĩa là đồ chơi.
Nghĩa của Spielzeug
Danh từ · giống trung
- Đồ chơi.
Biến cách của Spielzeug (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Spielzeug | die Spielzeuge |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Spielzeuges | der Spielzeuge |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Spielzeug | den Spielzeugen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Spielzeug | die Spielzeuge |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Spielzeug
- Diese Fabrik stellt Spielzeug her. Công ty đó sản xuất đồ chơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #560891
- Sein jüngerer Bruder hat viele Spielzeuge. Em trai anh ấy có rất nhiều đồ chơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4339426
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ toy; toys
Câu hỏi thường gặp
Spielzeug nghĩa là gì?
Spielzeug (danh từ) nghĩa là đồ chơi.
Spielzeug là der, die hay das?
Spielzeug là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Spielzeug); số nhiều: die Spielzeuge.