TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Spielzeug

Cấp độ ≈B1 danh từ giống trung Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈʃpiːlˌt͡sɔʏk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Spielzeuge · sinh cách: des Spielzeuges

das Spielzeug nghĩa là đồ chơi.

Nghĩa của Spielzeug

Danh từ · giống trung

  1. Đồ chơi.

Biến cách của Spielzeug (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Spielzeugdie Spielzeuge
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Spielzeugesder Spielzeuge
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Spielzeugden Spielzeugen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Spielzeugdie Spielzeuge

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Spielzeug

  • Diese Fabrik stellt Spielzeug her. Công ty đó sản xuất đồ chơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #560891
  • Sein jüngerer Bruder hat viele Spielzeuge. Em trai anh ấy có rất nhiều đồ chơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4339426

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ toy; toys

Câu hỏi thường gặp

Spielzeug nghĩa là gì?

Spielzeug (danh từ) nghĩa là đồ chơi.

Spielzeug là der, die hay das?

Spielzeug là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Spielzeug); số nhiều: die Spielzeuge.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.