TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

spielen

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈʃpiːlən/ giọng máy của trình duyệt

spielen nghĩa là chơi, biểu diễn.

Cũng là một dạng biến đổi của Spiel — Trò chơi.

Nghĩa của spielen

Động từ

  1. Chơi.
  2. Biểu diễn.
  3. Diễn, diễn xuất.

Chia động từ spielen

Trợ động từ (Perfekt): habenPhân từ II: gespieltPhân từ I: spielend

Hiện tại Präsens

  • ich spiele
  • du spielst
  • er/sie/es spielt
  • wir spielen
  • ihr spielt
  • sie/Sie spielen

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich spielte
  • du spieltest
  • er/sie/es spielte
  • wir spielten
  • ihr spieltet
  • sie/Sie spielten

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe gespielt
  • du hast gespielt
  • er/sie/es hat gespielt
  • wir haben gespielt
  • ihr habt gespielt
  • sie/Sie haben gespielt

Tương lai Futur I

  • ich werde spielen
  • du wirst spielen
  • er/sie/es wird spielen
  • wir werden spielen
  • ihr werdet spielen
  • sie/Sie werden spielen

Giả định I Konjunktiv I

  • ich spiele
  • du spielest
  • er/sie/es spiele
  • wir spielen
  • ihr spielet
  • sie/Sie spielen

Mệnh lệnh Imperativ

  • spiel! (du)
  • spielt! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Họ từ của spielen

Câu ví dụ với spielen

  • „Ich habe Lust, Karten zu spielen.“ – „Ich auch.“ "Tôi muốn đánh bài." "Tôi cũng vậy."Tatoeba #330
  • Welches Spiel sollen wir als nächstes spielen? Chúng ta sẽ chơi trò gì kế tiếp? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #817038
  • Wir spielen Fußball einmal in der Woche. Chúng tôi đá bóng mỗi tuần một lần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13808625
  • Kinder sollten keine Videospiele mit Gewalt spielen. Trẻ em không nên chơi những trò chơi bạo lực. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13924038
  • Es ist gefährlich, mit dem Feuer zu spielen. Chơi với lửa rất nguy hiểm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2260040
  • Tom möchte nicht mehr Klavier spielen. Tom không muốn chơi piano nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3854595
  • Wie viele Instrumente kannst du spielen? Bạn biết chơi bao nhiêu nhạc cụ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4208596
  • Wie viele Instrumente können Sie spielen? Bạn biết chơi bao nhiêu nhạc cụ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4208599

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to play (engage in some activity for fun or entertainment); to play, to engage in (a game, a sport, etc.); to play, to perform (a piece of music, a role in theater or a movie); to play, to listen to (a radio, a recording, etc.); to play, to perform on (a musical instrument); to act like, to behave like; to take place, to be set (in a particular time or place; of fiction)

Câu hỏi thường gặp

spielen nghĩa là gì?

spielen (động từ) nghĩa là chơi, biểu diễn.

Chia động từ spielen ở thì hiện tại thế nào?

ich spiele, du spielst, er/sie/es spielt, wir spielen, ihr spielt, sie/Sie spielen. Phân từ II: gespielt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.