TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Spiel

Cấp độ ≈A1 danh từ giống trung Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ʃpiːl/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Spiele · sinh cách: des Spiels

das Spiel nghĩa là trò chơi, thi đấu.

Cũng là một dạng biến đổi của spielen — Chơi.

Nghĩa của Spiel

Danh từ · giống trung

  1. Trò chơi.
  2. Thi đấu.
  3. Chơi.

Biến cách của Spiel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Spieldie Spiele
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Spielsder Spiele
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Spielden Spielen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Spieldie Spiele

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Spiel

Đồng nghĩa

Họ từ của Spiel

Câu ví dụ với Spiel

  • Welches Spiel sollen wir als nächstes spielen? Chúng ta sẽ chơi trò gì kế tiếp? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #817038
  • Schach ist kein einfaches Spiel. Cờ vua không phải là trò dễ chơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11878573
  • Spiel uns eine Melodie. Chơi một giai điệu cho chúng tôi đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #815669

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a game (instance or way of playing); gameplay, the experience or act of playing; backlash, lash, play, slack (certain looseness of components, often intended); leeway, wiggle room; military band, marching band

Câu hỏi thường gặp

Spiel nghĩa là gì?

Spiel (danh từ) nghĩa là trò chơi, thi đấu.

Spiel là der, die hay das?

Spiel là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Spiel); số nhiều: die Spiele.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.