TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Handspiel

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Handspiele · sinh cách: des Handspieles

das Handspiel nghĩa là lỗi chạm tay.

Nghĩa của Handspiel

Danh từ · giống trung

  1. Lỗi chạm tay.

Biến cách của Handspiel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Handspieldie Handspiele
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Handspielesder Handspiele
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Handspielden Handspielen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Handspieldie Handspiele

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Handspiel

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ handball (offence of touching the ball with the hands or arms)

Câu hỏi thường gặp

Handspiel nghĩa là gì?

Handspiel (danh từ) nghĩa là lỗi chạm tay.

Handspiel là der, die hay das?

Handspiel là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Handspiel); số nhiều: die Handspiele.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.