die Hand
số nhiều: die Hände · sinh cách: der Hand
die Hand nghĩa là ván, tay.
Cũng là một dạng biến đổi của Handspiel — Lỗi chạm tay.
Nghĩa của Hand
Danh từ · giống cái
- Ván.
- Tay.
- Phía, bên, hướng, mặt.
Biến cách của Hand (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Hand | die Hände |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Hand | der Hände |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Hand | den Händen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Hand | die Hände |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Cụm từ, thành ngữ với Hand
- eiserne Hand — Bàn tay thép.
- rechte Hand — Tay phải.
- unsichtbare Hand — Bàn tay vô hình.
Câu ví dụ với Hand
- Beiß nie die Hand, die dich füttert. Đừng bao giờ ăn cháo đá bát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2347880
- Sie verbrannte sich die linke Hand. Cô ấy đã bị bỏng tay trái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #579304
- Das hat weder Hand noch Fuß. Nó chẳng có ý nghĩa gì cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1246912
- Die linke Hand weiß nicht, was die rechte tut. Tay phải làm, tay trái không biết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1244566
- Sie hob die rechte Hand. Cô ấy giơ tay phải lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9984365
- Tom fragte Mary, wie viel Geld sie zur Hand habe. Tom hỏi Mary có bao nhiêu tiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1340270
- Man kann mit einer geballten Faust nicht die Hand geben. Khi bắt tay ai không được nắm chặt quá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1341466
- Johannes’ Hand ist sauber. Bàn tay của John rất sạch sẽ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2221769
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hand; handwriting
Câu hỏi thường gặp
Hand nghĩa là gì?
Hand (danh từ) nghĩa là ván, tay.
Hand là der, die hay das?
Hand là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Hand); số nhiều: die Hände.