TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Hand

Cấp độ ≈A1 danh từ giống cái Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/hant/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Hände · sinh cách: der Hand

die Hand nghĩa là ván, tay.

Cũng là một dạng biến đổi của Handspiel — Lỗi chạm tay.

Nghĩa của Hand

Danh từ · giống cái

  1. Ván.
  2. Tay.
  3. Phía, bên, hướng, mặt.

Biến cách của Hand (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Handdie Hände
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Handder Hände
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Handden Händen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Handdie Hände

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Cụm từ, thành ngữ với Hand

Câu ví dụ với Hand

  • Beiß nie die Hand, die dich füttert. Đừng bao giờ ăn cháo đá bát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2347880
  • Sie verbrannte sich die linke Hand. Cô ấy đã bị bỏng tay trái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #579304
  • Das hat weder Hand noch Fuß. Nó chẳng có ý nghĩa gì cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1246912
  • Die linke Hand weiß nicht, was die rechte tut. Tay phải làm, tay trái không biết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1244566
  • Sie hob die rechte Hand. Cô ấy giơ tay phải lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9984365
  • Tom fragte Mary, wie viel Geld sie zur Hand habe. Tom hỏi Mary có bao nhiêu tiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1340270
  • Man kann mit einer geballten Faust nicht die Hand geben. Khi bắt tay ai không được nắm chặt quá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1341466
  • Johannes’ Hand ist sauber. Bàn tay của John rất sạch sẽ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2221769

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hand; handwriting

Câu hỏi thường gặp

Hand nghĩa là gì?

Hand (danh từ) nghĩa là ván, tay.

Hand là der, die hay das?

Hand là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Hand); số nhiều: die Hände.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.