TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das eiserne Hand

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die eiserne Hände · sinh cách: des eiserner Hand

das eiserne Hand nghĩa là bàn tay thép.

Nghĩa của eiserne Hand

Danh từ · giống trung

  1. Bàn tay thép.

Biến cách của eiserne Hand (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas eiserne Handdie eiserne Hände
Sinh cách Genitiv — sở hữudes eiserner Handder eiserner Hände
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem eiserner Handden eisernen Händen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas eiserne Handdie eiserne Hände

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ iron fist

Câu hỏi thường gặp

eiserne Hand nghĩa là gì?

eiserne Hand (danh từ) nghĩa là bàn tay thép.

eiserne Hand là der, die hay das?

eiserne Hand là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das eiserne Hand); số nhiều: die eiserne Hände.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.