das eiserne Hand
số nhiều: die eiserne Hände · sinh cách: des eiserner Hand
das eiserne Hand nghĩa là bàn tay thép.
Nghĩa của eiserne Hand
Danh từ · giống trung
- Bàn tay thép.
Biến cách của eiserne Hand (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das eiserne Hand | die eiserne Hände |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des eiserner Hand | der eiserner Hände |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem eiserner Hand | den eisernen Händen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das eiserne Hand | die eiserne Hände |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ iron fist
Câu hỏi thường gặp
eiserne Hand nghĩa là gì?
eiserne Hand (danh từ) nghĩa là bàn tay thép.
eiserne Hand là der, die hay das?
eiserne Hand là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das eiserne Hand); số nhiều: die eiserne Hände.