die rechte Hand
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
die rechte Hand nghĩa là tay phải, cánh tay phải.
Nghĩa của rechte Hand
Danh từ · giống cái
- Tay phải.
- Cánh tay phải.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ right hand; right hand, right-hand man (if referring to a female specifically also: right-hand woman)
Câu hỏi thường gặp
rechte Hand nghĩa là gì?
rechte Hand (danh từ) nghĩa là tay phải, cánh tay phải.
rechte Hand là der, die hay das?
rechte Hand là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die rechte Hand).