die Rechte
sinh cách: der Rechter
die Rechte nghĩa là cánh hữu, bên phải.
Cũng là một dạng biến đổi của recht — Phải, thẳng.
Nghĩa của Rechte
Danh từ · giống cái
- Cánh hữu.
- Bên phải.
Biến cách của Rechte (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Rechte | die Rechte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Rechter | der Rechter |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Rechter | den Rechten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Rechte | die Rechte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Cụm từ, thành ngữ với Rechte
- rechte Hand — Tay phải.
Câu ví dụ với Rechte
- Die Rechte weiß nicht, was die Linke tut. Tay phải làm, tay trái không biết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #654995
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ right (right hand or side)
Câu hỏi thường gặp
Rechte nghĩa là gì?
Rechte (danh từ) nghĩa là cánh hữu, bên phải.
Rechte là der, die hay das?
Rechte là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Rechte).