TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Rechte

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
[ˈʁɛçtə] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Rechter

die Rechte nghĩa là cánh hữu, bên phải.

Cũng là một dạng biến đổi của recht — Phải, thẳng.

Nghĩa của Rechte

Danh từ · giống cái

  1. Cánh hữu.
  2. Bên phải.

Biến cách của Rechte (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Rechtedie Rechte
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Rechterder Rechter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Rechterden Rechten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Rechtedie Rechte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Cụm từ, thành ngữ với Rechte

Câu ví dụ với Rechte

  • Die Rechte weiß nicht, was die Linke tut. Tay phải làm, tay trái không biết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #654995

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ right (right hand or side)

Câu hỏi thường gặp

Rechte nghĩa là gì?

Rechte (danh từ) nghĩa là cánh hữu, bên phải.

Rechte là der, die hay das?

Rechte là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Rechte).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.