TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

recht

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ʁɛçt/ giọng máy của trình duyệt

recht nghĩa là phải, thẳng, vuông góc, thẳng góc.

Nghĩa của recht

Tính từ

  1. Phải, thẳng.
  2. Vuông góc, thẳng góc.

Phó từ

  1. Khá.

Danh từ · giống trung

Recht
  1. Quyền lợi, quyền.
  2. Pháp luật, luật.

So sánh của recht

So sánh hơnrechter
So sánh nhấtam rechtesten

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với recht

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của recht

Câu ví dụ với recht

  • Vielleicht hast du Recht, ich war egoistisch. Có lẽ bạn nói đúng, tôi đã quá ích kỷ.Tatoeba #1005
  • Du kannst es nicht immer allen recht machen. Bạn không thể lúc nào cũng làm hài lòng mọi người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2533506
  • Man kann es nicht immer allen recht machen. Bạn không thể lúc nào cũng làm hài lòng mọi người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2533507
  • Tom scheint recht glücklich zu sein. Tom trông có vẻ rất vui. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2963240
  • Er glaubt immer, recht zu haben. Anh ta luôn nghĩ rằng mình đúng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6120501
  • Ich denke, du hast völlig recht. Tôi nghĩ là bạn hoàn toàn đúng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6741530
  • Ich fühle mich nicht recht wohl. Tôi không cảm thấy khỏe (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7497170
  • Ich vertraue meine Frau. Sie hat immer recht. Tôi tin vợ tôi. Cô ấy luôn đúng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14026860

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ right, right-hand (direction); proper, correct, right; true, real; just, lawful; measuring 90 degrees (of an angle)
  • Phó từ very, quite, rather, pretty, fairly; well, right; exactly
  • Danh từ right, privilege; title, claim; law (the entirety of legal regulations set in a code of law)

Câu hỏi thường gặp

recht nghĩa là gì?

recht (tính từ, phó từ, danh từ) nghĩa là phải, thẳng, vuông góc, thẳng góc.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.