recht
recht nghĩa là phải, thẳng, vuông góc, thẳng góc.
Nghĩa của recht
Tính từ
- Phải, thẳng.
- Vuông góc, thẳng góc.
Phó từ
- Khá.
Danh từ · giống trung
Recht- Quyền lợi, quyền.
- Pháp luật, luật.
So sánh của recht
| So sánh hơn | rechter |
| So sánh nhất | am rechtesten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với recht
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của recht
Câu ví dụ với recht
- Vielleicht hast du Recht, ich war egoistisch. Có lẽ bạn nói đúng, tôi đã quá ích kỷ.Tatoeba #1005
- Du kannst es nicht immer allen recht machen. Bạn không thể lúc nào cũng làm hài lòng mọi người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2533506
- Man kann es nicht immer allen recht machen. Bạn không thể lúc nào cũng làm hài lòng mọi người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2533507
- Tom scheint recht glücklich zu sein. Tom trông có vẻ rất vui. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2963240
- Er glaubt immer, recht zu haben. Anh ta luôn nghĩ rằng mình đúng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6120501
- Ich denke, du hast völlig recht. Tôi nghĩ là bạn hoàn toàn đúng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6741530
- Ich fühle mich nicht recht wohl. Tôi không cảm thấy khỏe (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7497170
- Ich vertraue meine Frau. Sie hat immer recht. Tôi tin vợ tôi. Cô ấy luôn đúng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14026860
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ right, right-hand (direction); proper, correct, right; true, real; just, lawful; measuring 90 degrees (of an angle)
- Phó từ very, quite, rather, pretty, fairly; well, right; exactly
- Danh từ right, privilege; title, claim; law (the entirety of legal regulations set in a code of law)
Câu hỏi thường gặp
recht nghĩa là gì?
recht (tính từ, phó từ, danh từ) nghĩa là phải, thẳng, vuông góc, thẳng góc.