rechtlich
[ˈʁɛçtlɪç] giọng máy của trình duyệt
rechtlich nghĩa là luật.
Nghĩa của rechtlich
Tính từ
- Luật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ legal; lawful
Câu hỏi thường gặp
rechtlich nghĩa là gì?
rechtlich (tính từ) nghĩa là luật.