TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

rechts

Cấp độ ≈A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁɛçt͡s/ giọng máy của trình duyệt

rechts nghĩa là bên phải, về phía bên phải.

Cũng là một dạng biến đổi của recht — Phải, thẳng.

Nghĩa của rechts

Phó từ

  1. Bên phải, về phía bên phải. (biên soạn)

Câu ví dụ với rechts

  • Nach der Ampel biegen Sie rechts ab. Rẽ phải ngay sau đèn giao thông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1415312
  • An der ersten Ampel rechts abbiegen. Rẽ phải ở chỗ đèn giao thông đầu tiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9601821
  • An der Ampel rechts abbiegen. Rẽ phải ở chỗ đèn giao thông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10789841
  • Ich stieg an der Bushaltestelle aus und ging nach rechts. Tôi rời khỏi trạm xe buýt và đi sang phải. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1560913
  • Rechts abbiegen! Rẽ phải đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4659672

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ on the right; to the right; the right-hand side; pars pro toto for right-wing; pertaining to the political right

Câu hỏi thường gặp

rechts nghĩa là gì?

rechts (phó từ) nghĩa là bên phải, về phía bên phải.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.