rechts
rechts nghĩa là bên phải, về phía bên phải.
Cũng là một dạng biến đổi của recht — Phải, thẳng.
Nghĩa của rechts
Phó từ
- Bên phải, về phía bên phải. (biên soạn)
Câu ví dụ với rechts
- Nach der Ampel biegen Sie rechts ab. Rẽ phải ngay sau đèn giao thông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1415312
- An der ersten Ampel rechts abbiegen. Rẽ phải ở chỗ đèn giao thông đầu tiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9601821
- An der Ampel rechts abbiegen. Rẽ phải ở chỗ đèn giao thông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10789841
- Ich stieg an der Bushaltestelle aus und ging nach rechts. Tôi rời khỏi trạm xe buýt và đi sang phải. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1560913
- Rechts abbiegen! Rẽ phải đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4659672
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ on the right; to the right; the right-hand side; pars pro toto for right-wing; pertaining to the political right
Câu hỏi thường gặp
rechts nghĩa là gì?
rechts (phó từ) nghĩa là bên phải, về phía bên phải.