der Rechtsanwalt
số nhiều: die Rechtsanwälte · sinh cách: des Rechtsanwaltes
der Rechtsanwalt nghĩa là luật sư.
Nghĩa của Rechtsanwalt
Danh từ · giống đực
- Luật sư.
Biến cách của Rechtsanwalt (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Rechtsanwalt | die Rechtsanwälte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Rechtsanwaltes | der Rechtsanwälte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Rechtsanwalt | den Rechtsanwälten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Rechtsanwalt | die Rechtsanwälte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Rechtsanwalt
- Tom konnte sich keinen Rechtsanwalt leisten. Tom không đủ khả năng chi trả để thuê luật sư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8501544
- Ich bin Rechtsanwalt. Tôi là luật sư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7927383
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lawyer
Câu hỏi thường gặp
Rechtsanwalt nghĩa là gì?
Rechtsanwalt (danh từ) nghĩa là luật sư.
Rechtsanwalt là der, die hay das?
Rechtsanwalt là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Rechtsanwalt); số nhiều: die Rechtsanwälte.