TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Rechtschreibung

danh từ giống cái
/ˈʁɛçtˌʃʁaɪ̯bʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Rechtschreibungen · sinh cách: der Rechtschreibung

die Rechtschreibung nghĩa là chính tả, phép chính tả.

Nghĩa của Rechtschreibung

Danh từ · giống cái

  1. Chính tả, phép chính tả.

Biến cách của Rechtschreibung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Rechtschreibungdie Rechtschreibungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Rechtschreibungder Rechtschreibungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Rechtschreibungden Rechtschreibungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Rechtschreibungdie Rechtschreibungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Rechtschreibung

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ orthography

Câu hỏi thường gặp

Rechtschreibung nghĩa là gì?

Rechtschreibung (danh từ) nghĩa là chính tả, phép chính tả.

Rechtschreibung là der, die hay das?

Rechtschreibung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Rechtschreibung); số nhiều: die Rechtschreibungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.