die Orthographie
số nhiều: die Orthographien · sinh cách: der Orthographie
die Orthographie nghĩa là chính tả, phép chính tả.
Nghĩa của Orthographie
Danh từ · giống cái
- Chính tả, phép chính tả.
Biến cách của Orthographie (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Orthographie | die Orthographien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Orthographie | der Orthographien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Orthographie | den Orthographien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Orthographie | die Orthographien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Orthographie
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ orthography, correct spelling
Câu hỏi thường gặp
Orthographie nghĩa là gì?
Orthographie (danh từ) nghĩa là chính tả, phép chính tả.
Orthographie là der, die hay das?
Orthographie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Orthographie); số nhiều: die Orthographien.