TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Orthographie

danh từ giống cái
/ˌɔʁtoɡʁaˈfiː/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Orthographien · sinh cách: der Orthographie

die Orthographie nghĩa là chính tả, phép chính tả.

Nghĩa của Orthographie

Danh từ · giống cái

  1. Chính tả, phép chính tả.

Biến cách của Orthographie (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Orthographiedie Orthographien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Orthographieder Orthographien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Orthographieden Orthographien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Orthographiedie Orthographien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Orthographie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ orthography, correct spelling

Câu hỏi thường gặp

Orthographie nghĩa là gì?

Orthographie (danh từ) nghĩa là chính tả, phép chính tả.

Orthographie là der, die hay das?

Orthographie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Orthographie); số nhiều: die Orthographien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.