TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Ost

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɔst/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Osts

der Ost nghĩa là đông, phía đông.

Nghĩa của Ost

Danh từ · giống đực

  1. Đông, phía đông, hướng đông, phương đông.

Biến cách của Ost (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Ost
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Osts
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Ost
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Ost

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a wind coming from the east (used with article)

Câu hỏi thường gặp

Ost nghĩa là gì?

Ost (danh từ) nghĩa là đông, phía đông.

Ost là der, die hay das?

Ost là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Ost).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.