der Ost
/ɔst/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Osts
der Ost nghĩa là đông, phía đông.
Nghĩa của Ost
Danh từ · giống đực
- Đông, phía đông, hướng đông, phương đông.
Biến cách của Ost (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Ost |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Osts |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Ost |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Ost |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a wind coming from the east (used with article)
Câu hỏi thường gặp
Ost nghĩa là gì?
Ost (danh từ) nghĩa là đông, phía đông.
Ost là der, die hay das?
Ost là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Ost).