TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Rechtsprechung

danh từ giống cái
[ˈʁɛçtˌʃpʁɛçʊŋ] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Rechtsprechungen · sinh cách: der Rechtsprechung

die Rechtsprechung nghĩa là án lệ, tiền lệ pháp.

Nghĩa của Rechtsprechung

Danh từ · giống cái

  1. Án lệ, tiền lệ pháp.

Biến cách của Rechtsprechung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Rechtsprechungdie Rechtsprechungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Rechtsprechungder Rechtsprechungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Rechtsprechungden Rechtsprechungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Rechtsprechungdie Rechtsprechungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Rechtsprechung

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ case law; jurisdiction

Câu hỏi thường gặp

Rechtsprechung nghĩa là gì?

Rechtsprechung (danh từ) nghĩa là án lệ, tiền lệ pháp.

Rechtsprechung là der, die hay das?

Rechtsprechung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Rechtsprechung); số nhiều: die Rechtsprechungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.